DongLoi Hotel - Welcome to you
Vietnamese English French
Add: 19 Pham Ngu Lao. St - Hue - City 
(+84)54 822296 - 54 833865 - 54 250399
 1. ROOMS TYPES
 2. SERVICES
 3. TOURISM NEWS
Train Schedule  
Flight Schedule
 4. HUE TOURIST SITES
 
Welcome to Dong Loi hotel.
TRAIN SHEDULE
 

TRAIN CODE. E 

Train  code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time 

Distance  (km)

date of departure

E1

Huế

10:49

Đà Nẵng

13:10

103

Everyday

E1

Huế

10:49

Diêu Trì

18:35

407

Everyday

E1

Huế

10:49

Nha Trang

22:11

627

Everyday

E1

Huế

10:49

Sài Gòn

05:30

1038

Everyday

E2

Huế

17:21

Đồng Hới

20:07

167

Everyday

E2

Huế

17:21

Vinh

23:44

369

Everyday

E2

Huế

17:21

Hà Nội

05:30

688

Everyday

TRAIN CODE. S

Train code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time

Distance  (km)

date of departure

S1

Huế

07:58

Đà Nẵng

10:42

 103

Everyday

S1

Huế

07:58

Tam Kỳ

12:22

 176

Everyday

S1

Huế

07:58

Quảng Ngãi

13:40

 240

Everyday

S1

Huế

07:58

Diêu Trì

16:35

 407

Everyday

S1

Huế

07:58

Tuy Hoà

18:32

 509

Everyday

S1

Huế

07:58

Nha Trang

20:34

 627

 Everyday

S1

Huế

07:58

Tháp Chàm

22:09

719 

 Everyday

S1

Huế

07:58

Sài Gòn

04:55

 1038

Everyday

S2

Huế

15:44

Đông Hà

16:57

 66

Everyday

S2

Huế

15:44

Đồng Hới

18:44

 167

Everyday

S2

Huế

15:44

Vinh

22:56

 369

Everyday

S2

Huế

15:44

Thanh Hóa

01:22

 513

Everyday

S2

Huế

15:44

Nam Định

03:14

 602

 Everyday

S2

Huế

15:44

Hà Nội

05:00

688

Everyday

TRAIN CODE. TN2

Train code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time

Distance  (km)

date of departure

TN2

Huế

19:32

Đông Hà

20:56

66

Everyday

TN2

Huế

19:32

Đồng Hới

22:54

166

Everyday

TN2

Huế

19:32

Đồng Lê

01:07

252

Everyday

TN2

Huế

19:32

Hương Phố

02:57

302

Everyday

TN2

Huế

19:32

Yên Trung

04:30

348

Everyday

TN2

Huế

19:32

Vinh

05:09

369

Everyday

TN2

Huế

19:32

Thanh Hóa

08:13

513

Everyday

TN2

Huế

19:32

Bỉm Sơn

08:13

547

Everyday

TN2

Huế

19:32

Ninh Bình

09:43

574

Everyday

TN2

Huế

19:32

Nam Định

10:24

602

Everyday

TN2

Huế

19:32

Phủ Lý

11:11

632

Everyday

TN2

Huế

19:32

Hà Nội

12:35

688

Everyday

TRAIN CODE. TN3

Train code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time

Distance  (km)

Date of departure

TN3

Huế

07:00

Lăng Cô

08:25

67

Everyday

TN3

Huế

07:00

Đà Nẵng

10:08

103

Everyday

TN3

Huế

07:00

Tam Kỳ

12:45

176

Everyday

TN3

Huế

07:00

Quảng Ngãi

14:01

240

Everyday

TN3

Huế

07:00

Diêu Trì

17:07

407

Everyday

TN3

Huế

07:00

Tuy Hoà

19:51

509

Everyday

TN3

Huế

07:00

Nha Trang

22:56

627

Everyday

TN3

Huế

07:00

Mương Mán

04:23

863

Everyday

TN3

Huế

07:00

Biên Hoà

07:31

1009

Everyday

TN3

Huế

07:00

Sài Gòn

08:20

1038

Everyday

TRAIN CODE. TN4 

Train code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time

Distance (km)(km)

Date of departure

TN4

Huế

16:44

Đông Hà

18:01

66

Everyday

TN4

Huế

16:44

Đồng Hới

20:28

166

Everyday

TN4

Huế

16:44

Vinh

01:35

369

Everyday

TN4

Huế

16:44

Thanh Hóa

04:51

513

Everyday

TN4

Huế

16:44

Bỉm Sơn

05:31

547

Everyday

TN4

Huế

16:44

Ninh Bình

06:10

574

Everyday

TN4

Huế

16:44

Nam Định

06:42

602

Everyday

TN4

Huế

16:44

Phủ Lý

07:18

632

Everyday

TN4

Huế

16:44

Hà Nội

08:25

688

Everyday

TRAIN CODE. TN4

Train code

Station of departure

Time

Station of arrival 

Time

Distance (km)(km)

date of departure

TN4

Huế

12:34

Đông Hà

13:51

66

Everyday

TN4

Huế

12:34

Đồng Hới

15:47

166

Everyday

TN4

Huế

12:34

Đồng Lê

17:46

252

Everyday

TN4

Huế

12:34

Hương Phố

19:02

302

Everyday

TN4

Huế

12:34

Yên Trung

20:04

348

Everyday

TN4

Huế

12:34

Vinh

20:36

369

Everyday

TN4

Huế

12:34

Thanh Hóa

23:21

513

Everyday

TN4

Huế

12:34

Ninh Bình

00:52

574

Everyday

TN4

Huế

12:34

Nam Định

01:35

602

Everyday

TN4

Huế

12:34

Hà Nội

03:30

688

Everyday

 
 
 Back  
Visitor: 20/28660